Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

横断 (おうだん) — sự băng qua, ngang qua, hoành đoạn

横おう断だん sự băng qua
Tần suất #4769 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

oudan

おうだん
Pitch おうだん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 横断

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự băng qua
  • ngang qua
  • hoành đoạn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

横断する

おうだんする

横断します

おうだんします

Present negative

横断しない

おうだんしない

横断しません

おうだんしません

Past

横断した

おうだんした

横断しました

おうだんしました

Past negative

横断しなかった

おうだんしなかった

横断しませんでした

おうだんしませんでした

Te-form

横断して

おうだんして

横断しまして

おうだんしまして

Potential

横断できる

おうだんできる

横断できます

おうだんできます

Potential negative

横断できない

おうだんできない

横断できません

おうだんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.