横断 (おうだん) — sự băng qua, ngang qua, hoành đoạn
横断
sự băng qua
Tần suất #4769
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
oudan
おうだん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おうだん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 横断
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự băng qua
- ngang qua
- hoành đoạn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
横断する おうだんする |
横断します おうだんします |
| Present negative |
横断しない おうだんしない |
横断しません おうだんしません |
| Past |
横断した おうだんした |
横断しました おうだんしました |
| Past negative |
横断しなかった おうだんしなかった |
横断しませんでした おうだんしませんでした |
| Te-form |
横断して おうだんして |
横断しまして おうだんしまして |
| Potential |
横断できる おうだんできる |
横断できます おうだんできます |
| Potential negative |
横断できない おうだんできない |
横断できません おうだんできません |