横断 (おうだん) — sự băng qua, ngang qua, hoành đoạn

おうだん sự băng qua
Tần suất #4769 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

oudan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự băng qua
  • ngang qua
  • hoành đoạn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.