喜んで (よろこんで) — with pleasure, gladly, willingly
喜んで
with pleasure
Ghi nhớ 喜んで
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- with pleasure
- gladly
- willingly
- certainly