容赦 (ようしゃ) — khoan thứ, tha thứ, dung xá

ようしゃ khoan thứ
Tần suất #5349 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

yousha

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khoan thứ
  • tha thứ
  • dung xá

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.