Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

容赦 (ようしゃ) — khoan thứ, tha thứ, dung xá

容よう赦しゃ khoan thứ
Tần suất #5349 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yousha

ようしゃ
Pitch ようしゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 容赦

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khoan thứ
  • tha thứ
  • dung xá

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

容赦する

ようしゃする

容赦します

ようしゃします

Present negative

容赦しない

ようしゃしない

容赦しません

ようしゃしません

Past

容赦した

ようしゃした

容赦しました

ようしゃしました

Past negative

容赦しなかった

ようしゃしなかった

容赦しませんでした

ようしゃしませんでした

Te-form

容赦して

ようしゃして

容赦しまして

ようしゃしまして

Potential

容赦できる

ようしゃできる

容赦できます

ようしゃできます

Potential negative

容赦できない

ようしゃできない

容赦できません

ようしゃできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.