容赦 (ようしゃ) — khoan thứ, tha thứ, dung xá
容赦
khoan thứ
Tần suất #5349
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
yousha
ようしゃ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ようしゃ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 容赦
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khoan thứ
- tha thứ
- dung xá
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
容赦する ようしゃする |
容赦します ようしゃします |
| Present negative |
容赦しない ようしゃしない |
容赦しません ようしゃしません |
| Past |
容赦した ようしゃした |
容赦しました ようしゃしました |
| Past negative |
容赦しなかった ようしゃしなかった |
容赦しませんでした ようしゃしませんでした |
| Te-form |
容赦して ようしゃして |
容赦しまして ようしゃしまして |
| Potential |
容赦できる ようしゃできる |
容赦できます ようしゃできます |
| Potential negative |
容赦できない ようしゃできない |
容赦できません ようしゃできません |