Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

決心 (けっしん) — quyết tâm, quyết chí

決けっ心しん quyết tâm
Tần suất #5348 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

kesshin

けっしん
Pitch けっしん[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 決心

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quyết tâm
  • quyết chí

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

決心する

けっしんする

決心します

けっしんします

Present negative

決心しない

けっしんしない

決心しません

けっしんしません

Past

決心した

けっしんした

決心しました

けっしんしました

Past negative

決心しなかった

けっしんしなかった

決心しませんでした

けっしんしませんでした

Te-form

決心して

けっしんして

決心しまして

けっしんしまして

Potential

決心できる

けっしんできる

決心できます

けっしんできます

Potential negative

決心できない

けっしんできない

決心できません

けっしんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.