決心 (けっしん) — quyết tâm, quyết chí
決心
quyết tâm
Tần suất #5348
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
kesshin
けっしん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けっしん[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 決心
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quyết tâm
- quyết chí
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
決心する けっしんする |
決心します けっしんします |
| Present negative |
決心しない けっしんしない |
決心しません けっしんしません |
| Past |
決心した けっしんした |
決心しました けっしんしました |
| Past negative |
決心しなかった けっしんしなかった |
決心しませんでした けっしんしませんでした |
| Te-form |
決心して けっしんして |
決心しまして けっしんしまして |
| Potential |
決心できる けっしんできる |
決心できます けっしんできます |
| Potential negative |
決心できない けっしんできない |
決心できません けっしんできません |