収容 (しゅうよう) — thu dung, giam giữ, chứa đựng
収容
thu dung
Tần suất #3555
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shuuyou
しゅうよう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅうよう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 収容
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thu dung
- giam giữ
- chứa đựng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
収容する しゅうようする |
収容します しゅうようします |
| Present negative |
収容しない しゅうようしない |
収容しません しゅうようしません |
| Past |
収容した しゅうようした |
収容しました しゅうようしました |
| Past negative |
収容しなかった しゅうようしなかった |
収容しませんでした しゅうようしませんでした |
| Te-form |
収容して しゅうようして |
収容しまして しゅうようしまして |
| Potential |
収容できる しゅうようできる |
収容できます しゅうようできます |
| Potential negative |
収容できない しゅうようできない |
収容できません しゅうようできません |