収容 (しゅうよう) — thu dung, giam giữ, chứa đựng

しゅうよう thu dung
Tần suất #3555 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shuuyou

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thu dung
  • giam giữ
  • chứa đựng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.