Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

収容 (しゅうよう) — thu dung, giam giữ, chứa đựng

収しゅう容よう thu dung
Tần suất #3555 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shuuyou

しゅうよう
Pitch しゅうよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 収容

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thu dung
  • giam giữ
  • chứa đựng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

収容する

しゅうようする

収容します

しゅうようします

Present negative

収容しない

しゅうようしない

収容しません

しゅうようしません

Past

収容した

しゅうようした

収容しました

しゅうようしました

Past negative

収容しなかった

しゅうようしなかった

収容しませんでした

しゅうようしませんでした

Te-form

収容して

しゅうようして

収容しまして

しゅうようしまして

Potential

収容できる

しゅうようできる

収容できます

しゅうようできます

Potential negative

収容できない

しゅうようできない

収容できません

しゅうようできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.