Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

許容 (きょよう) — sự cho phép, dung thứ, hứa dung

許きょ容よう sự cho phép
Tần suất #4782 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyoyou

きょよう
Pitch きょよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 許容

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự cho phép
  • dung thứ
  • hứa dung

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

許容する

きょようする

許容します

きょようします

Present negative

許容しない

きょようしない

許容しません

きょようしません

Past

許容した

きょようした

許容しました

きょようしました

Past negative

許容しなかった

きょようしなかった

許容しませんでした

きょようしませんでした

Te-form

許容して

きょようして

許容しまして

きょようしまして

Potential

許容できる

きょようできる

許容できます

きょようできます

Potential negative

許容できない

きょようできない

許容できません

きょようできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.