容疑 (ようぎ) — sự tình nghi, dung nghi

よう sự tình nghi
Tần suất #1834 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

yougi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự tình nghi
  • dung nghi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.