Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

弱まる (よわまる) — to abate, to weaken, to be emaciated

弱よわまる to abate
Lớp 2 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

yowamaru

よわまる
Post

Ghi nhớ 弱まる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to abate
  • to weaken
  • to be emaciated
  • to be dejected
  • to be perplexed

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

弱まる

よわまる

弱まります

よわまります

Present negative

弱まらない

よわまらない

弱まりません

よわまりません

Past

弱まった

よわまった

弱まりました

よわまりました

Past negative

弱まらなかった

よわまらなかった

弱まりませんでした

よわまりませんでした

Te-form

弱まって

よわまって

弱まりまして

よわまりまして

Potential

弱まれる

よわまれる

弱まれます

よわまれます

Potential negative

弱まれない

よわまれない

弱まれません

よわまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.