譲る (ゆずる) — nhường, nhượng lại, chuyển nhượng
譲る
nhường
Tần suất #3982
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
yuzuru
ゆずる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ゆずる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 譲る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhường
- nhượng lại
- chuyển nhượng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
譲る ゆずる |
譲ります ゆずります |
| Present negative |
譲らない ゆずらない |
譲りません ゆずりません |
| Past |
譲った ゆずった |
譲りました ゆずりました |
| Past negative |
譲らなかった ゆずらなかった |
譲りませんでした ゆずりませんでした |
| Te-form |
譲って ゆずって |
譲りまして ゆずりまして |
| Potential |
譲れる ゆずれる |
譲れます ゆずれます |
| Potential negative |
譲れない ゆずれない |
譲れません ゆずれません |