Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

譲る (ゆずる) — nhường, nhượng lại, chuyển nhượng

譲ゆずる nhường
Tần suất #3982 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

yuzuru

ゆずる
Pitch ゆずる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 譲る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhường
  • nhượng lại
  • chuyển nhượng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

譲る

ゆずる

譲ります

ゆずります

Present negative

譲らない

ゆずらない

譲りません

ゆずりません

Past

譲った

ゆずった

譲りました

ゆずりました

Past negative

譲らなかった

ゆずらなかった

譲りませんでした

ゆずりませんでした

Te-form

譲って

ゆずって

譲りまして

ゆずりまして

Potential

譲れる

ゆずれる

譲れます

ゆずれます

Potential negative

譲れない

ゆずれない

譲れません

ゆずれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.