Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

分譲 (ぶんじょう) — bán phân lô, phân nhượng

分ぶん譲じょう bán phân lô
Tần suất #8072 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

bunjou

ぶんじょう
Pitch ぶんじょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 分譲

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bán phân lô
  • phân nhượng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

分譲する

ぶんじょうする

分譲します

ぶんじょうします

Present negative

分譲しない

ぶんじょうしない

分譲しません

ぶんじょうしません

Past

分譲した

ぶんじょうした

分譲しました

ぶんじょうしました

Past negative

分譲しなかった

ぶんじょうしなかった

分譲しませんでした

ぶんじょうしませんでした

Te-form

分譲して

ぶんじょうして

分譲しまして

ぶんじょうしまして

Potential

分譲できる

ぶんじょうできる

分譲できます

ぶんじょうできます

Potential negative

分譲できない

ぶんじょうできない

分譲できません

ぶんじょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.