Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

実習 (じっしゅう) — thực tập, thực hành

実じっ習しゅう thực tập
Tần suất #3981 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

jisshuu

じっしゅう
Pitch じっしゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 実習

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thực tập
  • thực hành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

実習する

じっしゅうする

実習します

じっしゅうします

Present negative

実習しない

じっしゅうしない

実習しません

じっしゅうしません

Past

実習した

じっしゅうした

実習しました

じっしゅうしました

Past negative

実習しなかった

じっしゅうしなかった

実習しませんでした

じっしゅうしませんでした

Te-form

実習して

じっしゅうして

実習しまして

じっしゅうしまして

Potential

実習できる

じっしゅうできる

実習できます

じっしゅうできます

Potential negative

実習できない

じっしゅうできない

実習できません

じっしゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.