座敷 (ざしき) — tatami room, tatami mat room, formal Japanese room
座敷
tatami room
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
zashiki
ざしき
Ghi nhớ 座敷
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tatami room
- tatami mat room
- formal Japanese room
- dinner party in a tatami room (esp. when a geisha or maiko attends)