Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

下敷き (したじき) — desk pad, sheet of plastic (or cardboard, felt, etc.) placed under writing paper, underlay

下した敷じき desk pad
3 ký tự 和語 wago noun

shitajiki

したじき
Post

Ghi nhớ 下敷き

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • desk pad
  • sheet of plastic (or cardboard, felt, etc.) placed under writing paper
  • underlay
  • being pinned under
  • being caught under
  • being trapped under
  • being buried under
  • being crushed beneath
  • model (often as 〜を下敷きにして)
  • pattern (often as 〜を下敷きにして)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.