敷き布団 (しきぶとん) — futon (laid on the floor), (Japanese) mattress, underquilt
敷き布団
futon (laid on the floor)
4 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
shikibuton
しきぶとん
Ghi nhớ 敷き布団
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- futon (laid on the floor)
- (Japanese) mattress
- underquilt
- sleeping mat