全快 (ぜんかい) — complete recovery of health
全快
complete recovery of health
Ghi nhớ 全快
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- complete recovery of health
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
全快する ぜんかいする |
全快します ぜんかいします |
| Present negative |
全快しない ぜんかいしない |
全快しません ぜんかいしません |
| Past |
全快した ぜんかいした |
全快しました ぜんかいしました |
| Past negative |
全快しなかった ぜんかいしなかった |
全快しませんでした ぜんかいしませんでした |
| Te-form |
全快して ぜんかいして |
全快しまして ぜんかいしまして |
| Potential |
全快できる ぜんかいできる |
全快できます ぜんかいできます |
| Potential negative |
全快できない ぜんかいできない |
全快できません ぜんかいできません |