Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

全快 (ぜんかい) — complete recovery of health

全ぜん快かい complete recovery of health
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

zenkai

ぜんかい
Post

Ghi nhớ 全快

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • complete recovery of health

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

全快する

ぜんかいする

全快します

ぜんかいします

Present negative

全快しない

ぜんかいしない

全快しません

ぜんかいしません

Past

全快した

ぜんかいした

全快しました

ぜんかいしました

Past negative

全快しなかった

ぜんかいしなかった

全快しませんでした

ぜんかいしませんでした

Te-form

全快して

ぜんかいして

全快しまして

ぜんかいしまして

Potential

全快できる

ぜんかいできる

全快できます

ぜんかいできます

Potential negative

全快できない

ぜんかいできない

全快できません

ぜんかいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.