Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

浴びる (あびる) — tắm, đắm mình trong

浴あびる tắm
Tần suất #2925 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb transitive

abiru

あびる
Pitch あびる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 浴びる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tắm
  • đắm mình trong

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

浴びる

あびる

浴びます

あびます

Present negative

浴びない

あびない

浴びません

あびません

Past

浴びた

あびた

浴びました

あびました

Past negative

浴びなかった

あびなかった

浴びませんでした

あびませんでした

Te-form

浴びて

あびて

浴びまして

あびまして

Potential

浴びられる

あびられる

浴びられます

あびられます

Potential negative

浴びられない

あびられない

浴びられません

あびられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.