浴びる (あびる) — tắm, đắm mình trong
浴びる
tắm
Tần suất #2925
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
ichidan verb
transitive
abiru
あびる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あびる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 浴びる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tắm
- đắm mình trong
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
浴びる あびる |
浴びます あびます |
| Present negative |
浴びない あびない |
浴びません あびません |
| Past |
浴びた あびた |
浴びました あびました |
| Past negative |
浴びなかった あびなかった |
浴びませんでした あびませんでした |
| Te-form |
浴びて あびて |
浴びまして あびまして |
| Potential |
浴びられる あびられる |
浴びられます あびられます |
| Potential negative |
浴びられない あびられない |
浴びられません あびられません |