返る (かえる) — trở lại, quay về
返る
trở lại
Tần suất #2926
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
suffix
godan verb (-ru)
intransitive
kaeru
かえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かえる[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 返る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trở lại
- quay về
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
返る かえる |
返ります かえります |
| Present negative |
返らない かえらない |
返りません かえりません |
| Past |
返った かえった |
返りました かえりました |
| Past negative |
返らなかった かえらなかった |
返りませんでした かえりませんでした |
| Te-form |
返って かえって |
返りまして かえりまして |
| Potential |
返れる かえれる |
返れます かえれます |
| Potential negative |
返れない かえれない |
返れません かえれません |