Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

海水浴 (かいすいよく) — swimming in the ocean, sea bathing, seawater bath

海かい水すい浴よく swimming in the ocean
Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

kaisuiyoku

かいすいよく
Post

Ghi nhớ 海水浴

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • swimming in the ocean
  • sea bathing
  • seawater bath
  • going for a dip in the ocean

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.