Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

日光浴 (にっこうよく) — sunbathing, basking in the sun

日にっ光こう浴よく sunbathing
Lớp 4 3 ký tự 混合 mixed noun suru verb intransitive

nikkouyoku

にっこうよく
Post

Ghi nhớ 日光浴

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sunbathing
  • basking in the sun

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

日光浴する

にっこうよくする

日光浴します

にっこうよくします

Present negative

日光浴しない

にっこうよくしない

日光浴しません

にっこうよくしません

Past

日光浴した

にっこうよくした

日光浴しました

にっこうよくしました

Past negative

日光浴しなかった

にっこうよくしなかった

日光浴しませんでした

にっこうよくしませんでした

Te-form

日光浴して

にっこうよくして

日光浴しまして

にっこうよくしまして

Potential

日光浴できる

にっこうよくできる

日光浴できます

にっこうよくできます

Potential negative

日光浴できない

にっこうよくできない

日光浴できません

にっこうよくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.