空く (あく) — trở nên trống, bị bỏ trống
空く
trở nên trống
Tần suất #2716
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
2 ký tự
godan verb (-ku)
intransitive
transitive
aku
あく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 空く
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trở nên trống
- bị bỏ trống
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
空く あく |
空きます あきます |
| Present negative |
空かない あかない |
空きません あきません |
| Past |
空いた あいた |
空きました あきました |
| Past negative |
空かなかった あかなかった |
空きませんでした あきませんでした |
| Te-form |
空いて あいて |
空きまして あきまして |
| Potential |
空ける あける |
空けます あけます |
| Potential negative |
空けない あけない |
空けません あけません |