Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

空く (あく) — trở nên trống, bị bỏ trống

空あく trở nên trống
Tần suất #2716 Lớp 1 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive transitive

aku

あく
Pitch あく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 空く

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trở nên trống
  • bị bỏ trống

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

空く

あく

空きます

あきます

Present negative

空かない

あかない

空きません

あきません

Past

空いた

あいた

空きました

あきました

Past negative

空かなかった

あかなかった

空きませんでした

あきませんでした

Te-form

空いて

あいて

空きまして

あきまして

Potential

空ける

あける

空けます

あけます

Potential negative

空けない

あけない

空けません

あけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.