Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

空く (すく) — to become less crowded, to thin out, to get empty

空すく to become less crowded
Tần suất #3839 Lớp 1 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive

suku

すく
Post

Ghi nhớ 空く

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to become less crowded
  • to thin out
  • to get empty
  • to be hungry

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

空く

すく

空きます

すきます

Present negative

空かない

すかない

空きません

すきません

Past

空いた

すいた

空きました

すきました

Past negative

空かなかった

すかなかった

空きませんでした

すきませんでした

Te-form

空いて

すいて

空きまして

すきまして

Potential

空ける

すける

空けます

すけます

Potential negative

空けない

すけない

空けません

すけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.