(あめ) — mưa, vũ

あめ mưa
Tần suất #950 Lớp 1 1 ký tự noun weather

ame

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mưa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.