(あら) — hoang dã, thô bạo, hoang

あら hoang dã
Tần suất #9125 1 ký tự noun

ara

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hoang dã
  • thô bạo
  • hoang

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.