取り付け (とりつけ) — lắp đặt, lắp ráp, gắn

lắp đặt
Tần suất #9126 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago noun

toritsuke

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lắp đặt
  • lắp ráp
  • gắn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.