歩き (あるき) — việc đi bộ, đi bộ

ある việc đi bộ
Tần suất #8046 Lớp 2 2 ký tự no-adjective

aruki

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • việc đi bộ
  • đi bộ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.