Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

当てはめる (あてはめる) — áp dụng, vận dụng, lắp vào

当あてはめる áp dụng
Tần suất #8047 Lớp 2 5 ký tự ichidan verb transitive

atehameru

あてはめる
Pitch あてはめる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 当てはめる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • áp dụng
  • vận dụng
  • lắp vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

当てはめる

あてはめる

当てはめます

あてはめます

Present negative

当てはめない

あてはめない

当てはめません

あてはめません

Past

当てはめた

あてはめた

当てはめました

あてはめました

Past negative

当てはめなかった

あてはめなかった

当てはめませんでした

あてはめませんでした

Te-form

当てはめて

あてはめて

当てはめまして

あてはめまして

Potential

当てはめられる

あてはめられる

当てはめられます

あてはめられます

Potential negative

当てはめられない

あてはめられない

当てはめられません

あてはめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.