新しい (あたらしい) — mới, tươi mới

あたらしい mới
Tần suất #180 Lớp 2 3 ký tự i-adjective

atarashii

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mới
  • tươi mới

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.