Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

当る (あたる) — trúng, đúng đích

当あたる trúng
Tần suất #5900 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive transitive

ataru

あたる
Pitch あたる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 当る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trúng
  • đúng đích

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

当る

あたる

当ります

あたります

Present negative

当らない

あたらない

当りません

あたりません

Past

当った

あたった

当りました

あたりました

Past negative

当らなかった

あたらなかった

当りませんでした

あたりませんでした

Te-form

当って

あたって

当りまして

あたりまして

Potential

当れる

あたれる

当れます

あたれます

Potential negative

当れない

あたれない

当れません

あたれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.