当る (あたる) — trúng, đúng đích
当る
trúng
Tần suất #5900
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
transitive
ataru
あたる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あたる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 当る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trúng
- đúng đích
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
当る あたる |
当ります あたります |
| Present negative |
当らない あたらない |
当りません あたりません |
| Past |
当った あたった |
当りました あたりました |
| Past negative |
当らなかった あたらなかった |
当りませんでした あたりませんでした |
| Te-form |
当って あたって |
当りまして あたりまして |
| Potential |
当れる あたれる |
当れます あたれます |
| Potential negative |
当れない あたれない |
当れません あたれません |