歩み (あゆみ) — bước đi, tiến trình, sự tiến triển

あゆ bước đi
Tần suất #7492 Lớp 2 2 ký tự noun

ayumi

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bước đi
  • tiến trình
  • sự tiến triển

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.