ぶら下げる (ぶらさげる) — to hang, to suspend, to dangle
ぶら下げる
to hang
Ghi nhớ ぶら下げる
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to hang
- to suspend
- to dangle
- to swing
- to carry
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
ぶら下げる ぶらさげる |
ぶら下げます ぶらさげます |
| Present negative |
ぶら下げない ぶらさげない |
ぶら下げません ぶらさげません |
| Past |
ぶら下げた ぶらさげた |
ぶら下げました ぶらさげました |
| Past negative |
ぶら下げなかった ぶらさげなかった |
ぶら下げませんでした ぶらさげませんでした |
| Te-form |
ぶら下げて ぶらさげて |
ぶら下げまして ぶらさげまして |
| Potential |
ぶら下げられる ぶらさげられる |
ぶら下げられます ぶらさげられます |
| Potential negative |
ぶら下げられない ぶらさげられない |
ぶら下げられません ぶらさげられません |