Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ぶら下げる (ぶらさげる) — to hang, to suspend, to dangle

ぶら下さげる to hang
Lớp 1 5 ký tự ichidan verb transitive

burasageru

ぶらさげる
Post

Ghi nhớ ぶら下げる

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to hang
  • to suspend
  • to dangle
  • to swing
  • to carry

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ぶら下げる

ぶらさげる

ぶら下げます

ぶらさげます

Present negative

ぶら下げない

ぶらさげない

ぶら下げません

ぶらさげません

Past

ぶら下げた

ぶらさげた

ぶら下げました

ぶらさげました

Past negative

ぶら下げなかった

ぶらさげなかった

ぶら下げませんでした

ぶらさげませんでした

Te-form

ぶら下げて

ぶらさげて

ぶら下げまして

ぶらさげまして

Potential

ぶら下げられる

ぶらさげられる

ぶら下げられます

ぶらさげられます

Potential negative

ぶら下げられない

ぶらさげられない

ぶら下げられません

ぶらさげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.