下る (くだる) — đi xuống, hạ xuống
下る
đi xuống
Tần suất #1200
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
kudaru
くだる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くだる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 下る
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi xuống
- hạ xuống
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 高い ところから ひくい ほうへ 行く。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
下る くだる |
下ります くだります |
| Present negative |
下らない くだらない |
下りません くだりません |
| Past |
下った くだった |
下りました くだりました |
| Past negative |
下らなかった くだらなかった |
下りませんでした くだりませんでした |
| Te-form |
下って くだって |
下りまして くだりまして |
| Potential |
下れる くだれる |
下れます くだれます |
| Potential negative |
下れない くだれない |
下れません くだれません |