Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

下る (くだる) — đi xuống, hạ xuống

下くだる đi xuống
Tần suất #1200 Lớp 1 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

kudaru

くだる
Pitch くだる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 下る

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi xuống
  • hạ xuống

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 高(たか)い ところから ひくい ほうへ 行(い)く。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

下る

くだる

下ります

くだります

Present negative

下らない

くだらない

下りません

くだりません

Past

下った

くだった

下りました

くだりました

Past negative

下らなかった

くだらなかった

下りませんでした

くだりませんでした

Te-form

下って

くだって

下りまして

くだりまして

Potential

下れる

くだれる

下れます

くだれます

Potential negative

下れない

くだれない

下れません

くだれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.