下る (くだる) — đi xuống, hạ xuống

くだ đi xuống
Tần suất #1200 Lớp 1 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

kudaru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đi xuống
  • hạ xuống

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.