近づける (ちかづける) — đưa lại gần, kéo lại gần

ちかづける đưa lại gần
Tần suất #6383 Lớp 2 4 ký tự ichidan verb · transitive

chikazukeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đưa lại gần
  • kéo lại gần

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.