Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

絶える (たえる) — tuyệt diệt, chấm dứt, tuyệt chủng

絶たえる tuyệt diệt
Tần suất #6382 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb intransitive

taeru

たえる
Pitch たえる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 絶える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tuyệt diệt
  • chấm dứt
  • tuyệt chủng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

絶える

たえる

絶えます

たえます

Present negative

絶えない

たえない

絶えません

たえません

Past

絶えた

たえた

絶えました

たえました

Past negative

絶えなかった

たえなかった

絶えませんでした

たえませんでした

Te-form

絶えて

たえて

絶えまして

たえまして

Potential

絶えられる

たえられる

絶えられます

たえられます

Potential negative

絶えられない

たえられない

絶えられません

たえられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.