絶える (たえる) — tuyệt diệt, chấm dứt, tuyệt chủng
絶える
tuyệt diệt
Tần suất #6382
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
taeru
たえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たえる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 絶える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tuyệt diệt
- chấm dứt
- tuyệt chủng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
絶える たえる |
絶えます たえます |
| Present negative |
絶えない たえない |
絶えません たえません |
| Past |
絶えた たえた |
絶えました たえました |
| Past negative |
絶えなかった たえなかった |
絶えませんでした たえませんでした |
| Te-form |
絶えて たえて |
絶えまして たえまして |
| Potential |
絶えられる たえられる |
絶えられます たえられます |
| Potential negative |
絶えられない たえられない |
絶えられません たえられません |