沈黙 (ちんもく) — sự im lặng, trầm mặc

ちんもく sự im lặng
Tần suất #4090 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

chinmoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự im lặng
  • trầm mặc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.