散る (ちる) — rơi rụng, tản mác, rơi (cánh hoa)

rơi rụng
Tần suất #4346 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

chiru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rơi rụng
  • tản mác
  • rơi (cánh hoa)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.