散策 (さんさく) — đi dạo, tản bộ, tản sách
散策
đi dạo
Tần suất #5201
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
sansaku
さんさく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さんさく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 散策
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi dạo
- tản bộ
- tản sách
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
散策する さんさくする |
散策します さんさくします |
| Present negative |
散策しない さんさくしない |
散策しません さんさくしません |
| Past |
散策した さんさくした |
散策しました さんさくしました |
| Past negative |
散策しなかった さんさくしなかった |
散策しませんでした さんさくしませんでした |
| Te-form |
散策して さんさくして |
散策しまして さんさくしまして |
| Potential |
散策できる さんさくできる |
散策できます さんさくできます |
| Potential negative |
散策できない さんさくできない |
散策できません さんさくできません |