散策 (さんさく) — đi dạo, tản bộ, tản sách

さんさく đi dạo
Tần suất #5201 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

sansaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đi dạo
  • tản bộ
  • tản sách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.