Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

散策 (さんさく) — đi dạo, tản bộ, tản sách

散さん策さく đi dạo
Tần suất #5201 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

sansaku

さんさく
Pitch さんさく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 散策

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi dạo
  • tản bộ
  • tản sách

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

散策する

さんさくする

散策します

さんさくします

Present negative

散策しない

さんさくしない

散策しません

さんさくしません

Past

散策した

さんさくした

散策しました

さんさくしました

Past negative

散策しなかった

さんさくしなかった

散策しませんでした

さんさくしませんでした

Te-form

散策して

さんさくして

散策しまして

さんさくしまして

Potential

散策できる

さんさくできる

散策できます

さんさくできます

Potential negative

散策できない

さんさくできない

散策できません

さんさくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.