散会 (さんかい) — tan họp, giải tán cuộc họp, tán hội
散会
tan họp
Tần suất #7815
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
sankai
さんかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さんかい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 散会
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tan họp
- giải tán cuộc họp
- tán hội
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
散会する さんかいする |
散会します さんかいします |
| Present negative |
散会しない さんかいしない |
散会しません さんかいしません |
| Past |
散会した さんかいした |
散会しました さんかいしました |
| Past negative |
散会しなかった さんかいしなかった |
散会しませんでした さんかいしませんでした |
| Te-form |
散会して さんかいして |
散会しまして さんかいしまして |
| Potential |
散会できる さんかいできる |
散会できます さんかいできます |
| Potential negative |
散会できない さんかいできない |
散会できません さんかいできません |