散らす (ちらす) — rải rác, làm phân tán

らす rải rác
Tần suất #7403 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-su) · transitive

chirasu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rải rác
  • làm phân tán

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.