Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

散らす (ちらす) — rải rác, làm phân tán

散ちらす rải rác
Tần suất #7403 Lớp 4 3 ký tự suffix godan verb (-su) transitive

chirasu

ちらす
Pitch ちらす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 散らす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rải rác
  • làm phân tán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

散らす

ちらす

散らします

ちらします

Present negative

散らさない

ちらさない

散らしません

ちらしません

Past

散らした

ちらした

散らしました

ちらしました

Past negative

散らさなかった

ちらさなかった

散らしませんでした

ちらしませんでした

Te-form

散らして

ちらして

散らしまして

ちらしまして

Potential

散らせる

ちらせる

散らせます

ちらせます

Potential negative

散らせない

ちらせない

散らせません

ちらせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.