分散 (ぶんさん) — sự phân tán, phân tán
分散
sự phân tán
Tần suất #3522
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
bunsan
ぶんさん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぶんさん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 分散
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự phân tán
- phân tán
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
分散する ぶんさんする |
分散します ぶんさんします |
| Present negative |
分散しない ぶんさんしない |
分散しません ぶんさんしません |
| Past |
分散した ぶんさんした |
分散しました ぶんさんしました |
| Past negative |
分散しなかった ぶんさんしなかった |
分散しませんでした ぶんさんしませんでした |
| Te-form |
分散して ぶんさんして |
分散しまして ぶんさんしまして |
| Potential |
分散できる ぶんさんできる |
分散できます ぶんさんできます |
| Potential negative |
分散できない ぶんさんできない |
分散できません ぶんさんできません |