分散 (ぶんさん) — sự phân tán, phân tán

ぶんさん sự phân tán
Tần suất #3522 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

bunsan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự phân tán
  • phân tán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.