Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

分散 (ぶんさん) — sự phân tán, phân tán

分ぶん散さん sự phân tán
Tần suất #3522 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

bunsan

ぶんさん
Pitch ぶんさん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 分散

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự phân tán
  • phân tán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

分散する

ぶんさんする

分散します

ぶんさんします

Present negative

分散しない

ぶんさんしない

分散しません

ぶんさんしません

Past

分散した

ぶんさんした

分散しました

ぶんさんしました

Past negative

分散しなかった

ぶんさんしなかった

分散しませんでした

ぶんさんしませんでした

Te-form

分散して

ぶんさんして

分散しまして

ぶんさんしまして

Potential

分散できる

ぶんさんできる

分散できます

ぶんさんできます

Potential negative

分散できない

ぶんさんできない

分散できません

ぶんさんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.