Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

解散 (かいさん) — giải tán, giải thể

解かい散さん giải tán
Tần suất #3403 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kaisan

かいさん
Pitch かいさん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 解散

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giải tán
  • giải thể

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

解散する

かいさんする

解散します

かいさんします

Present negative

解散しない

かいさんしない

解散しません

かいさんしません

Past

解散した

かいさんした

解散しました

かいさんしました

Past negative

解散しなかった

かいさんしなかった

解散しませんでした

かいさんしませんでした

Te-form

解散して

かいさんして

解散しまして

かいさんしまして

Potential

解散できる

かいさんできる

解散できます

かいさんできます

Potential negative

解散できない

かいさんできない

解散できません

かいさんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.