長寿 (ちょうじゅ) — sống thọ, trường thọ

ちょう寿じゅ sống thọ
Tần suất #8431 2 ký tự 漢語 kango noun

chouju

Pitch ちょじゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sống thọ
  • trường thọ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.