大王 (だいおう) — đại vương, vị vua vĩ đại

だいおう đại vương
Tần suất #9184 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

daiou

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đại vương
  • vị vua vĩ đại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.