大体 (だいたい) — đại khái, nói chung, đại thể

だいたい đại khái
Tần suất #1165 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

daitai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đại khái
  • nói chung
  • đại thể

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.