堕落 (だらく) — sa đọa, đọa lạc, thoái hóa

らく sa đọa
Tần suất #8021 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

daraku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sa đọa
  • đọa lạc
  • thoái hóa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.