落ち込む (おちこむ) — chán nản, suy sụp, rơi vào
落ち込む
chán nản
Tần suất #3944
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
intransitive
ochikomu
おちこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おちこむ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 落ち込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chán nản
- suy sụp
- rơi vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
落ち込む おちこむ |
落ち込みます おちこみます |
| Present negative |
落ち込まない おちこまない |
落ち込みません おちこみません |
| Past |
落ち込んだ おちこんだ |
落ち込みました おちこみました |
| Past negative |
落ち込まなかった おちこまなかった |
落ち込みませんでした おちこみませんでした |
| Te-form |
落ち込んで おちこんで |
落ち込みまして おちこみまして |
| Potential |
落ち込める おちこめる |
落ち込めます おちこめます |
| Potential negative |
落ち込めない おちこめない |
落ち込めません おちこめません |