Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

落ち込む (おちこむ) — chán nản, suy sụp, rơi vào

落おち込こむ chán nản
Tần suất #3944 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) intransitive

ochikomu

おちこむ
Pitch おちこむ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 落ち込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chán nản
  • suy sụp
  • rơi vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

落ち込む

おちこむ

落ち込みます

おちこみます

Present negative

落ち込まない

おちこまない

落ち込みません

おちこみません

Past

落ち込んだ

おちこんだ

落ち込みました

おちこみました

Past negative

落ち込まなかった

おちこまなかった

落ち込みませんでした

おちこみませんでした

Te-form

落ち込んで

おちこんで

落ち込みまして

おちこみまして

Potential

落ち込める

おちこめる

落ち込めます

おちこめます

Potential negative

落ち込めない

おちこめない

落ち込めません

おちこめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.