落ち込む (おちこむ) — chán nản, suy sụp, rơi vào

chán nản
Tần suất #3944 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · intransitive

ochikomu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chán nản
  • suy sụp
  • rơi vào

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.