下落 (げらく) — sụt giảm, rớt giá, hạ lạc
下落
sụt giảm
Tần suất #3184
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
geraku
げらく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
げらく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 下落
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sụt giảm
- rớt giá
- hạ lạc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
下落する げらくする |
下落します げらくします |
| Present negative |
下落しない げらくしない |
下落しません げらくしません |
| Past |
下落した げらくした |
下落しました げらくしました |
| Past negative |
下落しなかった げらくしなかった |
下落しませんでした げらくしませんでした |
| Te-form |
下落して げらくして |
下落しまして げらくしまして |
| Potential |
下落できる げらくできる |
下落できます げらくできます |
| Potential negative |
下落できない げらくできない |
下落できません げらくできません |