Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

下落 (げらく) — sụt giảm, rớt giá, hạ lạc

下げ落らく sụt giảm
Tần suất #3184 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

geraku

げらく
Pitch げらく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 下落

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sụt giảm
  • rớt giá
  • hạ lạc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

下落する

げらくする

下落します

げらくします

Present negative

下落しない

げらくしない

下落しません

げらくしません

Past

下落した

げらくした

下落しました

げらくしました

Past negative

下落しなかった

げらくしなかった

下落しませんでした

げらくしませんでした

Te-form

下落して

げらくして

下落しまして

げらくしまして

Potential

下落できる

げらくできる

下落できます

げらくできます

Potential negative

下落できない

げらくできない

下落できません

げらくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.