Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

落ち着く (おちつく) — bình tĩnh lại, ổn định

落おち着つく bình tĩnh lại
Tần suất #1710 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) intransitive

ochitsuku

おちつく
Pitch おちつく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 落ち着く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bình tĩnh lại
  • ổn định

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. どきどき した 心(こころ)が しずかに なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

落ち着く

おちつく

落ち着きます

おちつきます

Present negative

落ち着かない

おちつかない

落ち着きません

おちつきません

Past

落ち着いた

おちついた

落ち着きました

おちつきました

Past negative

落ち着かなかった

おちつかなかった

落ち着きませんでした

おちつきませんでした

Te-form

落ち着いて

おちついて

落ち着きまして

おちつきまして

Potential

落ち着ける

おちつける

落ち着けます

おちつけます

Potential negative

落ち着けない

おちつけない

落ち着けません

おちつけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.