落ち着く (おちつく) — bình tĩnh lại, ổn định
落ち着く
bình tĩnh lại
Tần suất #1710
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ku)
intransitive
ochitsuku
おちつく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おちつく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 落ち着く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bình tĩnh lại
- ổn định
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- どきどき した 心が しずかに なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
落ち着く おちつく |
落ち着きます おちつきます |
| Present negative |
落ち着かない おちつかない |
落ち着きません おちつきません |
| Past |
落ち着いた おちついた |
落ち着きました おちつきました |
| Past negative |
落ち着かなかった おちつかなかった |
落ち着きませんでした おちつきませんでした |
| Te-form |
落ち着いて おちついて |
落ち着きまして おちつきまして |
| Potential |
落ち着ける おちつける |
落ち着けます おちつけます |
| Potential negative |
落ち着けない おちつけない |
落ち着けません おちつけません |