Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

落ちる (おちる) — rơi, rớt, ngã

落おちる rơi
Tần suất #874 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb intransitive

ochiru

おちる
Pitch おちる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 落ちる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rơi
  • rớt
  • ngã

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものが 上(うえ)から 下(した)へ いきおいよく うごく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (1) +more (1)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

落ちる

おちる

落ちます

おちます

Present negative

落ちない

おちない

落ちません

おちません

Past

落ちた

おちた

落ちました

おちました

Past negative

落ちなかった

おちなかった

落ちませんでした

おちませんでした

Te-form

落ちて

おちて

落ちまして

おちまして

Potential

落ちられる

おちられる

落ちられます

おちられます

Potential negative

落ちられない

おちられない

落ちられません

おちられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.