落ちる (おちる) — rơi, rớt, ngã
ochiru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 落ちる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rơi
- rớt
- ngã
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものが 上から 下へ いきおいよく うごく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
例えば、落ちてくる葉を、かごで受け取る遊びです。
Tatoeba, ochite kuru ha o, kago de uketoru asobi desu.
For example, a game where you catch falling leaves in a basket.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 一つ作って、だれかに遊んでもらう
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
落ちる おちる |
落ちます おちます |
| Present negative |
落ちない おちない |
落ちません おちません |
| Past |
落ちた おちた |
落ちました おちました |
| Past negative |
落ちなかった おちなかった |
落ちませんでした おちませんでした |
| Te-form |
落ちて おちて |
落ちまして おちまして |
| Potential |
落ちられる おちられる |
落ちられます おちられます |
| Potential negative |
落ちられない おちられない |
落ちられません おちられません |