Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

落札 (らくさつ) — trúng thầu, lạc trát

落らく札さつ trúng thầu
Tần suất #5244 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

rakusatsu

らくさつ
Pitch らくさつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 落札

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trúng thầu
  • lạc trát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

落札する

らくさつする

落札します

らくさつします

Present negative

落札しない

らくさつしない

落札しません

らくさつしません

Past

落札した

らくさつした

落札しました

らくさつしました

Past negative

落札しなかった

らくさつしなかった

落札しませんでした

らくさつしませんでした

Te-form

落札して

らくさつして

落札しまして

らくさつしまして

Potential

落札できる

らくさつできる

落札できます

らくさつできます

Potential negative

落札できない

らくさつできない

落札できません

らくさつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.