落札 (らくさつ) — trúng thầu, lạc trát
落札
trúng thầu
Tần suất #5244
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
rakusatsu
らくさつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
らくさつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 落札
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trúng thầu
- lạc trát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
落札する らくさつする |
落札します らくさつします |
| Present negative |
落札しない らくさつしない |
落札しません らくさつしません |
| Past |
落札した らくさつした |
落札しました らくさつしました |
| Past negative |
落札しなかった らくさつしなかった |
落札しませんでした らくさつしませんでした |
| Te-form |
落札して らくさつして |
落札しまして らくさつしまして |
| Potential |
落札できる らくさつできる |
落札できます らくさつできます |
| Potential negative |
落札できない らくさつできない |
落札できません らくさつできません |