富豪 (ふごう) — nhà giàu, phú hào, đại gia

ごう nhà giàu
Tần suất #9618 2 ký tự 漢語 kango noun

fugou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhà giàu
  • phú hào
  • đại gia

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.